tài chủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có nhiều tiền của, thường là để cho vay nặng lãi: "Tài chủ" là từ dùng để chỉ một người giàu có, sở hữu nhiều tiền bạc, của cải và thường dùng số tiền đó để cho người khác vay mượn, đặc biệt trong bối cảnh xã hội cũ. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gắn liền với hình ảnh bóc lột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ta là một tài chủ khét tiếng trong vùng, chuyên cho vay nặng lãi.
- Dưới chế độ cũ, nhiều nông dân nghèo phải đi vay tiền của các tài chủ và bị bóc lột thậm tệ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm tài chủ": chỉ hành động cho vay tiền với tư cách là chủ nợ giàu có.
- Hắn ta tích cóp được ít vốn rồi bắt đầu làm tài chủ trong làng.
Biến thể và từ gần giống
- Chủ nợ (danh từ): người cho vay tiền hoặc của cải và có quyền đòi lại.
- Địa chủ (danh từ): người sở hữu nhiều ruộng đất (thường đi đôi với "tài chủ" trong bối cảnh xã hội phong kiến, nửa phong kiến).
- Trọc phú (danh từ): người giàu có nhưng thô lỗ, kém văn hóa (có thể trùng lặp một phần ý nghĩa với "tài chủ" về sự giàu có).
Từ đồng nghĩa
- Chủ vay: người cho vay tiền (từ này ít phổ biến hơn).
- Phú hộ: người giàu có (mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn "tài chủ").
Từ trái nghĩa
- Con nợ: người đi vay tiền, người mắc nợ.
- Tá điền: người nông dân nghèo phải cày cấy thuê trên ruộng đất của địa chủ (thường là đối tượng bị "tài chủ" và "địa chủ" bóc lột).
- Người có nhiều tiền của cho vay (cũ): Tài chủ bóc lột con nợ.